se réveiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Thức dậy: Chỉ hành động chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo.
- Tỉnh lại, trỗi dậy (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả việc một cảm xúc, ký ức hoặc trạng thái nào đó quay trở lại hoặc trở nên sống động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me réveille à sept heures tous les jours. (Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi ngày.)
- Elle s'est réveillée en sursaut à cause du bruit. (Cô ấy giật mình thức dậy vì tiếng ồn.)
- De vieux souvenirs se sont réveillés en moi. (Những ký ức cũ đã trỗi dậy trong tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se réveiller en sursaut": thức dậy một cách giật mình, đột ngột.
- Il s'est réveillé en sursaut après un cauchemar. (Anh ấy thức dậy giật mình sau một cơn ác mộng.)
- "se réveiller de bonne humeur": thức dậy với tâm trạng tốt.
- Aujourd'hui, je me suis réveillé de bonne humeur. (Hôm nay, tôi thức dậy với tâm trạng rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Réveiller (v.t): đánh thức ai đó.
- Peux-tu me réveiller demain à 6h ? (Bạn có thể đánh thức tôi lúc 6h ngày mai được không?)
- Réveil (n.m):
- Sự thức dậy.
- Le réveil est difficile le lundi matin. (Việc thức dậy thật khó khăn vào sáng thứ Hai.)
- Đồng hồ báo thức.
- Mon réveil a sonné. (Đồng hồ báo thức của tôi đã reo.)
- Réveillon (n.m): bữa ăn đêm Giáng sinh hoặc giao thừa.
- Nous préparons le réveillon de Noël. (Chúng tôi đang chuẩn bị bữa ăn đêm Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Se lever: thức dậy và rời khỏi giường.
- S'éveiller (văn chương hoặc trang trọng hơn): thức tỉnh, tỉnh giấc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động được thể hiện qua cấu trúc động từ phản thân "se + verbe").
Thành ngữ liên quan
- Se réveiller du bon/mauvais pied: thức dậy với tâm trạng tốt/xấu (nghĩa đen: thức dậy bằng chân phải/trái).
- Ne lui parle pas, il s'est réveillé du mauvais pied. (Đừng nói chuyện với anh ta, anh ta dậy với tâm trạng rất xấu.)
tự động từ
- thức dậy
- Se réveiller de bon matinthức dậy thật sớm
- tỉnh lại
- lại trỗi dậy
- Un sentiment qui se réveillemột tình cảm lại trỗi dậy